NK GOSK Gabela
Bosnia & Herzegovina
NK GOSK Gabela Resultados mais recentes
NK GOSK Gabela Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK GOSK Gabela ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
NK GOSK Gabela là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Bàn thua
NK GOSK Gabela để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
NK GOSK Gabela đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK GOSK Gabela đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với NK GOSK Gabela tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với NK GOSK Gabela tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
CDG thống kê
NK GOSK Gabela đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK GOSK Gabela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Kèo Chấp Thống Kê
NK GOSK Gabela ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK GOSK Gabela ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK GOSK Gabela ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK GOSK Gabela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK GOSK Gabela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK GOSK Gabela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK GOSK Gabela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK GOSK Gabela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Phạt Góc Thống Kê
NK GOSK Gabela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, NK GOSK Gabela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, NK GOSK Gabela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
NK GOSK Gabela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Peric I. DF6
-
2 Sroler M. MD3
-
3 Kacunko A. MD2
-
4 Peric K. MD2
-
5 Mihaljevic F. FW2
-
6 Rados J. DF1
-
7 Salcin D. MD1
-
8 Milicevic J.1
-
9 Jukic N.1
-
10 Jovanovic L. MD1
-
11 Lukic V. MD1
-
12 Kresic M.1
-
13 Mandic M. DF1
-
14 Suta R. DF1
-
15 Novakovic I. FW1
-
16 Sipovic E. DF1
-
17 Lagumdzija D. MD1
-
18 Ikic I. MD1
NK GOSK Gabela Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 7 | 1 | 51:18 | 33 | 58 | |
| 2 | 25 | 12 | 4 | 9 | 27:34 | -7 | 40 | |
| 3 | 25 | 11 | 6 | 8 | 35:25 | 10 | 39 | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 38:26 | 12 | 38 | |
| 5 | 25 | 11 | 5 | 9 | 32:29 | 3 | 38 | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 7 | 25 | 10 | 6 | 9 | 34:25 | 9 | 36 | |
| 8 | 25 | 10 | 5 | 10 | 33:36 | -3 | 35 | |
| 9 | 25 | 9 | 5 | 11 | 28:42 | -14 | 32 | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | 29:31 | -2 | 30 | |
| 11 | 25 | 7 | 9 | 9 | 24:26 | -2 | 30 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 34:35 | -1 | 29 | |
| 13 | 25 | 8 | 3 | 14 | 25:36 | -11 | 27 | |
| 14 | 25 | 5 | 2 | 18 | 20:54 | -34 | 17 |
- Promotion
- Relegation
NK GOSK Gabela Biệt đội
No data for selected season